menu_book
見出し語検索結果 "áp suất cao" (1件)
日本語
名高気圧
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
今日、この地域は高気圧に覆われている。
swap_horiz
類語検索結果 "áp suất cao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "áp suất cao" (1件)
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
今日、この地域は高気圧に覆われている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)